Jun8892 cá cược trực tuyến tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật là gì?
Vũ Thị Cẩm Vân
Cập nhật: June 7, 2025, 11:09 am
Mục lục
Trong thế giới hiện nay, con người đang tìm kiếm nhiều hơn những cách để thư giãn và chăm sóc sức khỏe của mình, và một trong những cách phổ biến là thông qua liệu pháp massage. Với sự phát triển của công nghệ, ghế massage đã trở thành một lựa chọn phổ biến để mọi người tận hưởng các lợi ích của massage tại nhà của mình. Tuy nhiên, đối với những người mới bắt đầu khám phá thế giới của ghế massage, thuật ngữ "ghế massage" có thể hơi mơ hồ hoặc gây nhầm lẫn. Hãy cùng Jun8863 tải ứng dụng khám phá ghế massage tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật là gì và những từ vựng cùng chủ về với nó nhé.
1. Ghế massage tiếng Anh
Ghế massage tiếng Anh là gì?
"Ghế massage" trong tiếng Anh được gọi là "massage chair" bởi vì đó là một loại ghế được thiết kế để cung cấp các kỹ thuật massage và thư giãn cho cơ thể người sử dụng. "Massage" là từ dùng để chỉ kỹ thuật xoa bóp, vỗ nhẹ và nhấn nhẹ để kích thích các dây thần kinh và các mô cơ cơ thể. "Chair" là từ dùng để chỉ một chiếc ghế để ngồi, nghỉ ngơi và thư giãn. Do đó, "massage chair" là thuật ngữ chính xác để mô tả loại ghế này trong tiếng Anh.

Massage chair - chăm sóc sức khỏe gia đình
Các từ vựng massage trong tiếng Anh
Từ vựng
Nghĩa tiếng Việt
Massage
Xoa bóp, vỗ nhẹ, nhấn nhẹ để kích thích cơ thể và giảm căng thẳng.
Kneading
Kỹ thuật xoa tròn để giãn cơ và kích thích tuần hoàn máu.
Rolling
Kỹ thuật massage trên một khu vực theo hình chữ "S" để kích thích các cơ và cải thiện sức khỏe.
Kỹ thuật massage Nhật Bản bằng cách sử dụng áp lực của các ngón tay để kích thích các điểm áp lực trên cơ thể.
Swedish massage
Một kỹ thuật massage phổ biến, kết hợp các kỹ thuật như xoay tròn, nhấn nhẹ và chải nhẹ để giúp giãn cơ và cải thiện tuần hoàn máu.
Deep tissue massage
Kỹ thuật massage áp lực sâu để giúp thư giãn và giảm đau cơ.
Hot stone massage
Kỹ thuật massage bằng cách sử dụng đá nóng để giãn cơ và giúp thư giãn.
Aromatherapy massage
Kỹ thuật massage kết hợp với tinh dầu thiên nhiên để giúp thư giãn và cải thiện tâm trạng.
Reflexology
Kỹ thuật massage chân để kích thích các điểm áp lực trên bàn chân và giúp giảm căng thẳng cơ thể.
Trigger point massage
Kỹ thuật massage để giải phóng các điểm cứng và giảm đau cơ.
Massage therapy
Liệu pháp massage
Massage chair
Ghế massage
Swedish massage
Massage Thụy Điển
Shiatsu massage
Massage Shiatsu
Sports massage
Massage thể thao
Reflexology
Xoa bóp đôi chân
Aromatherapy
Liệu pháp hương liệu
Hot stone massage
Massage đá nóng
Thai massage
Massage Thái Lan
Trigger point therapy
Liệu pháp điểm kích
Stretching
Duỗi cơ
Relaxation massage
Acupressure
Áp lực huyệt
Effleurage
Xoa trơn
Vibration
Rung lắc
Compression
Ép và nặn
Friction
Ma sát
Kneading
Nhào nặn
Cupping
Châm cứu bằng cốc
Craniosacral therapy
Liệu pháp sọ não tủy sống
Manual lymphatic drainage
Xoa bóp dòng chảy bạch huyết
Medical massage
Massage y khoa
2. Ghế massage tiếng Trung
Ghế massage tiếng Trung là gì?
Ghế massage trong tiếng Trung Quốc được gọi là "按摩椅" (àn mó yǐ). Trong tiếng Trung Quốc, "按摩" (àn mó) có nghĩa là "xoa bóp", "massage" và "椅" (yǐ) có nghĩa là "ghế". Vì vậy, "按摩椅" (àn mó yǐ) được dùng để chỉ ghế massage, nơi mà người sử dụng có thể ngồi và nhận được liệu pháp xoa bóp, massage.

按摩椅 giúp cơ thể khỏe đẹp từ bên trong
Các từ vựng massage trong tiếng Trung
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
按摩
àn mó
Massage
熱石按摩
rè shí àn mó
Massage đá nóng
足底按摩
zú dǐ àn mó
Bấm huyệt bàn chân
經絡按摩
jīng luò àn mó
Xoa bóp kinh lạc
精油按摩
jīng yóu àn mó
Massage tinh dầu
拔罐
bá guàn
Liệu pháp giác hơi
刮痧
guā shā
Massage phương pháp Gua sha
超聲波按摩
chāo shēng bō àn mó
Massage sóng siêu âm
頭部按摩
tóu bù àn mó
Massage đầu
眼部按摩
yǎn bù àn mó
Massage mắt
肩頸按摩
jiān jǐng àn mó
Massage cổ vai gáy
身體按摩
shēn tǐ àn mó
Massage toàn thân
足療
zú liáo
Massage chân
按摩椅
àn mó yǐ
Ghế massage
美容按摩
měi róng àn mó
Massage làm đẹp
疏通经络
shū tōng jīng luò
Mở khí huyết
肌肉放松
jī ròu fàng sōng
Thư giãn cơ bắp
紧张
jǐn zhāng
Căng thẳng
疲劳
pí láo
Mệt mỏi
放松
fàng sōng
Thư giãn
舒适
shū shì
Thoải mái
技师
jì shī
Người mát-xa
健康
jiàn kāng
Sức khỏe
按摩油
àn mó yóu
Dầu mát-xa
按摩霜
àn mó shuāng
Kem mát-xa
推拿师
tuī ná shī
Người xoa bóp tui na
热敷
rè fū
Nóng giữ ấm
按摩器材
àn mó qì cái
Thiết bị mát-xa
体位
tǐ wèi
Tư thế cơ thể
3. Ghế massage tiếng Nhật
Ghế massage tiếng Nhật là gì?
Ghế massage trong tiếng Nhật được gọi là マッサージチェア (massāji chea). Trong tiếng Nhật, từ "massage" được viết bằng katakana マッサージ (massāji), tương tự như tiếng Anh. Từ "chair" được viết bằng chữ kanji "椅子" (isu), còn được phát âm là "chea" trong tiếng Nhật. Vì vậy, khi kết hợp cả hai từ lại, "ghế massage" trong tiếng Nhật được gọi là "マッサージチェア" (massāji chea).

マッサージチェア ngày càng phổ biến tại Nhật
Các từ vựng massage trong tiếng Nhật
Từ vựng
Phiên âm
Nghĩa tiếng Việt
マッサージ
massāji
Massage
リラクゼーション
rirakuzēshon
Thư giãn
ストレッチ
sutoretchi
Tập duỗi cơ
タイ古式マッサージ
tai koshiki massāji
Massage Thái cổ truyền
ホットストーンマッサージ
hotto sutōn massāji
Massage đá nóng
アロマオイルマッサージ
aroma oiru massāji
Massage dùng tinh dầu thơm
リフレクソロジー
rifurekusorojī
Massage vùng bàn chân
カッピング
kappingu
Hút bóng (một phương pháp điều trị y học cổ truyền)
グアシャ
guasha
Xoa bóp (một phương pháp điều trị y học cổ truyền)
ハンドマッサージ
hando massāji
フットマッサージ
futto massāji
Massage chân
ヘッドマッサージ
heddo massāji
ボディマッサージ
bodi massāji
マッサージチェア
massāji chea
Ghế massage
リフレクソロジー
rifurekusorojī
タイ古式マッサージ
tai koshiki massāji
Massage Thái
ホットストーンマッサージ
hotto sutōn massāji
Massage đá nóng
アロマセラピー
aroma serapī
Dầu massage
カッピング
kappingu
Liệu pháp giác hơi
ロミロミマッサージ
romiromi massāji
Xoa bóp kiểu Lomi Lomi
鍼灸
shinkyū
Châm cứu
フェイシャルマッサージ
feisharu massāji
スウェディッシュマッサージ
suwedishhi massāji
Massage Thụy Điển
ヘッドマッサージ
heddo massāji
Massage đầu
ディープティッシュマッサージ
dīpu tisshu massāji
Massage mô sâu
シロダーラ
shirodāra
Shirodhara
バリニーズマッサージ
barinīzu massāji
Massage kiểu Ba Lan
アイマッサージ
ai massāji
Xoa bóp mắt
スポーツマッサージ
supōtsu massāji
Xoa bóp thể thao
オイルマッサージ
oiru massāji
Dầu massage
マッサージクッション
massāji kusshon
Đệm mát xa
マッサージボール
massāji bōru
Bóng mát xa
Với sự phát triển của công nghệ và y học, việc sử dụng ghế massage để giảm căng thẳng và mệt mỏi trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Hi vọng thông tin về ghế massage tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật là gì và các thuật ngữ liên quan sẽ giúp ích cho những ai đang tìm kiếm sản phẩm này để chăm sóc sức khỏe của mình.
Xem thêm:
Mục lục
Trong thế giới hiện nay, con người đang tìm kiếm nhiều hơn những cách để thư giãn và chăm sóc sức khỏe của mình, và một trong những cách phổ biến là thông qua liệu pháp massage. Với sự phát triển của công nghệ, ghế massage đã trở thành một lựa chọn phổ biến để mọi người tận hưởng các lợi ích của massage tại nhà của mình. Tuy nhiên, đối với những người mới bắt đầu khám phá thế giới của ghế massage, thuật ngữ "ghế massage" có thể hơi mơ hồ hoặc gây nhầm lẫn. Hãy cùng Jun8863 tải ứng dụng khám phá ghế massage tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật là gì và những từ vựng cùng chủ về với nó nhé.
1. Ghế massage tiếng Anh
Ghế massage tiếng Anh là gì?
"Ghế massage" trong tiếng Anh được gọi là "massage chair" bởi vì đó là một loại ghế được thiết kế để cung cấp các kỹ thuật massage và thư giãn cho cơ thể người sử dụng. "Massage" là từ dùng để chỉ kỹ thuật xoa bóp, vỗ nhẹ và nhấn nhẹ để kích thích các dây thần kinh và các mô cơ cơ thể. "Chair" là từ dùng để chỉ một chiếc ghế để ngồi, nghỉ ngơi và thư giãn. Do đó, "massage chair" là thuật ngữ chính xác để mô tả loại ghế này trong tiếng Anh.

Massage chair - chăm sóc sức khỏe gia đình
Các từ vựng massage trong tiếng Anh
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Massage |
Xoa bóp, vỗ nhẹ, nhấn nhẹ để kích thích cơ thể và giảm căng thẳng. |
|
Kneading |
Kỹ thuật xoa tròn để giãn cơ và kích thích tuần hoàn máu. |
|
Rolling |
Kỹ thuật massage trên một khu vực theo hình chữ "S" để kích thích các cơ và cải thiện sức khỏe. |
|
Kỹ thuật massage Nhật Bản bằng cách sử dụng áp lực của các ngón tay để kích thích các điểm áp lực trên cơ thể. |
|
|
Swedish massage |
Một kỹ thuật massage phổ biến, kết hợp các kỹ thuật như xoay tròn, nhấn nhẹ và chải nhẹ để giúp giãn cơ và cải thiện tuần hoàn máu. |
|
Deep tissue massage |
Kỹ thuật massage áp lực sâu để giúp thư giãn và giảm đau cơ. |
|
Hot stone massage |
Kỹ thuật massage bằng cách sử dụng đá nóng để giãn cơ và giúp thư giãn. |
|
Aromatherapy massage |
Kỹ thuật massage kết hợp với tinh dầu thiên nhiên để giúp thư giãn và cải thiện tâm trạng. |
|
Reflexology |
Kỹ thuật massage chân để kích thích các điểm áp lực trên bàn chân và giúp giảm căng thẳng cơ thể. |
|
Trigger point massage |
Kỹ thuật massage để giải phóng các điểm cứng và giảm đau cơ. |
|
Massage therapy |
Liệu pháp massage |
|
Massage chair |
Ghế massage |
|
Swedish massage |
Massage Thụy Điển |
|
Shiatsu massage |
Massage Shiatsu |
|
Sports massage |
Massage thể thao |
|
Reflexology |
Xoa bóp đôi chân |
|
Aromatherapy |
Liệu pháp hương liệu |
|
Hot stone massage |
Massage đá nóng |
|
Thai massage |
Massage Thái Lan |
|
Trigger point therapy |
Liệu pháp điểm kích |
|
Stretching |
Duỗi cơ |
|
Relaxation massage |
|
|
Acupressure |
Áp lực huyệt |
|
Effleurage |
Xoa trơn |
|
Vibration |
Rung lắc |
|
Compression |
Ép và nặn |
|
Friction |
Ma sát |
|
Kneading |
Nhào nặn |
|
Cupping |
Châm cứu bằng cốc |
|
Craniosacral therapy |
Liệu pháp sọ não tủy sống |
|
Manual lymphatic drainage |
Xoa bóp dòng chảy bạch huyết |
|
Medical massage |
Massage y khoa |
2. Ghế massage tiếng Trung
Ghế massage tiếng Trung là gì?
Ghế massage trong tiếng Trung Quốc được gọi là "按摩椅" (àn mó yǐ). Trong tiếng Trung Quốc, "按摩" (àn mó) có nghĩa là "xoa bóp", "massage" và "椅" (yǐ) có nghĩa là "ghế". Vì vậy, "按摩椅" (àn mó yǐ) được dùng để chỉ ghế massage, nơi mà người sử dụng có thể ngồi và nhận được liệu pháp xoa bóp, massage.

按摩椅 giúp cơ thể khỏe đẹp từ bên trong
Các từ vựng massage trong tiếng Trung
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
按摩 |
àn mó |
Massage |
|
熱石按摩 |
rè shí àn mó |
Massage đá nóng |
|
足底按摩 |
zú dǐ àn mó |
Bấm huyệt bàn chân |
|
經絡按摩 |
jīng luò àn mó |
Xoa bóp kinh lạc |
|
精油按摩 |
jīng yóu àn mó |
Massage tinh dầu |
|
拔罐 |
bá guàn |
Liệu pháp giác hơi |
|
刮痧 |
guā shā |
Massage phương pháp Gua sha |
|
超聲波按摩 |
chāo shēng bō àn mó |
Massage sóng siêu âm |
|
頭部按摩 |
tóu bù àn mó |
Massage đầu |
|
眼部按摩 |
yǎn bù àn mó |
Massage mắt |
|
肩頸按摩 |
jiān jǐng àn mó |
Massage cổ vai gáy |
|
身體按摩 |
shēn tǐ àn mó |
Massage toàn thân |
|
足療 |
zú liáo |
Massage chân |
|
按摩椅 |
àn mó yǐ |
Ghế massage |
|
美容按摩 |
měi róng àn mó |
Massage làm đẹp |
|
疏通经络 |
shū tōng jīng luò |
Mở khí huyết |
|
肌肉放松 |
jī ròu fàng sōng |
Thư giãn cơ bắp |
|
紧张 |
jǐn zhāng |
Căng thẳng |
|
疲劳 |
pí láo |
Mệt mỏi |
|
放松 |
fàng sōng |
Thư giãn |
|
舒适 |
shū shì |
Thoải mái |
|
技师 |
jì shī |
Người mát-xa |
|
健康 |
jiàn kāng |
Sức khỏe |
|
按摩油 |
àn mó yóu |
Dầu mát-xa |
|
按摩霜 |
àn mó shuāng |
Kem mát-xa |
|
推拿师 |
tuī ná shī |
Người xoa bóp tui na |
|
热敷 |
rè fū |
Nóng giữ ấm |
|
按摩器材 |
àn mó qì cái |
Thiết bị mát-xa |
|
体位 |
tǐ wèi |
Tư thế cơ thể |
3. Ghế massage tiếng Nhật
Ghế massage tiếng Nhật là gì?
Ghế massage trong tiếng Nhật được gọi là マッサージチェア (massāji chea). Trong tiếng Nhật, từ "massage" được viết bằng katakana マッサージ (massāji), tương tự như tiếng Anh. Từ "chair" được viết bằng chữ kanji "椅子" (isu), còn được phát âm là "chea" trong tiếng Nhật. Vì vậy, khi kết hợp cả hai từ lại, "ghế massage" trong tiếng Nhật được gọi là "マッサージチェア" (massāji chea).

マッサージチェア ngày càng phổ biến tại Nhật
Các từ vựng massage trong tiếng Nhật
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
マッサージ |
massāji |
Massage |
|
リラクゼーション |
rirakuzēshon |
Thư giãn |
|
ストレッチ |
sutoretchi |
Tập duỗi cơ |
|
タイ古式マッサージ |
tai koshiki massāji |
Massage Thái cổ truyền |
|
ホットストーンマッサージ |
hotto sutōn massāji |
Massage đá nóng |
|
アロマオイルマッサージ |
aroma oiru massāji |
Massage dùng tinh dầu thơm |
|
リフレクソロジー |
rifurekusorojī |
Massage vùng bàn chân |
|
カッピング |
kappingu |
Hút bóng (một phương pháp điều trị y học cổ truyền) |
|
グアシャ |
guasha |
Xoa bóp (một phương pháp điều trị y học cổ truyền) |
|
ハンドマッサージ |
hando massāji |
|
|
フットマッサージ |
futto massāji |
Massage chân |
|
ヘッドマッサージ |
heddo massāji |
|
|
ボディマッサージ |
bodi massāji |
|
|
マッサージチェア |
massāji chea |
Ghế massage |
|
リフレクソロジー |
rifurekusorojī |
|
|
タイ古式マッサージ |
tai koshiki massāji |
Massage Thái |
|
ホットストーンマッサージ |
hotto sutōn massāji |
Massage đá nóng |
|
アロマセラピー |
aroma serapī |
Dầu massage |
|
カッピング |
kappingu |
Liệu pháp giác hơi |
|
ロミロミマッサージ |
romiromi massāji |
Xoa bóp kiểu Lomi Lomi |
|
鍼灸 |
shinkyū |
Châm cứu |
|
フェイシャルマッサージ |
feisharu massāji |
|
|
スウェディッシュマッサージ |
suwedishhi massāji |
Massage Thụy Điển |
|
ヘッドマッサージ |
heddo massāji |
Massage đầu |
|
ディープティッシュマッサージ |
dīpu tisshu massāji |
Massage mô sâu |
|
シロダーラ |
shirodāra |
Shirodhara |
|
バリニーズマッサージ |
barinīzu massāji |
Massage kiểu Ba Lan |
|
アイマッサージ |
ai massāji |
Xoa bóp mắt |
|
スポーツマッサージ |
supōtsu massāji |
Xoa bóp thể thao |
|
オイルマッサージ |
oiru massāji |
Dầu massage |
|
マッサージクッション |
massāji kusshon |
Đệm mát xa |
|
マッサージボール |
massāji bōru |
Bóng mát xa |
Với sự phát triển của công nghệ và y học, việc sử dụng ghế massage để giảm căng thẳng và mệt mỏi trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Hi vọng thông tin về ghế massage tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật là gì và các thuật ngữ liên quan sẽ giúp ích cho những ai đang tìm kiếm sản phẩm này để chăm sóc sức khỏe của mình.
Xem thêm:
Jun8888 tỷ lệ world cup 6D Là Gì? Có Jun8888 tỷ lệ world cup 6D Không?
Top 3 máy massage 100 triệu tính năng hiện đại, sang trọng, chất lượng
Jun8892 cá cược trực tuyến phổ thông là gì? Top 3 ghế mát xa Jun8863 tải ứng dụng đáng mua nhất
Top 5 Jun888 com ưu đãi hấp dẫn toàn thân cao cấp sang trọng nhất tại Jun8863 tải ứng dụng
Jun8892 cá cược trực tuyến thương gia là gì? Top 3 ghế mát xa thương gia được yêu thích
TOP 5 Jun8888 tỷ lệ world cup Dưới 50 Triệu Được Yêu Thích Nhất